menu_book
見出し語検索結果 "vật liệu mới" (1件)
vật liệu mới
日本語
フ新素材
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
swap_horiz
類語検索結果 "vật liệu mới" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vật liệu mới" (1件)
Tập đoàn đầu tư vào lĩnh vực vật liệu mới.
企業グループは新素材分野に投資しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)